Pinyin:

Tổng quan

ngọc chưa chạm khắc

瓁洛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwok6
Chú âmㄙㄨˋ
Hán ngữ Trung cổnguak
Phản thiết五郭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓁sù 1.同"玹"。治玉的工人。 2.古代国名。 3.姓。

Eng

  • CC-CEDICT uncarved jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤五郭切,音搉。【廣韻】朴瓁也。【集韻】玉璞。 又水名。【管子·輕重篇】決瓁洛之水,通之杭莊之閒。

Tự hình

  • Khải thư