瓅
Pinyin: lì
Tổng quan
rực rỡ (ngọc trai)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | lik1 |
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lek |
| Phản thiết | 郞狄切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「玓瓅」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓅lì 1.见"珃瓅"。
Eng
- CC-CEDICT brilliance (pearls)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】郞擊切【集韻】【韻會】狼狄切【正韻】郞狄切,𠀤音歷。【說文】玓瓅。【增韻】明珠。【史記·司馬相如傳上林賦】玓瓅江靡。【註】言明月之珠,其光耀乃照于江邊也。
Thuyết Văn
玓瓅也。从王。樂聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
郞擊切。古音在二部。二字曡韻。
【瓅】 (lịch) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 樂 (lạc) Phiên thiết: Lang kích thiết Thượng tự: 郞 (lang) | Hạ tự: 擊 (kích) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: lịch (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đích (pearly) lịch vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 瓑 · 𤪾 · 瓑 · 𬍛