瓆
Pinyin: zhì
Tổng quan
瓆zhì 1.人名用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Quảng Đông | zat1 |
| Hàn Quốc | 질 |
| Phản thiết | 𥋏日切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓆zhì 1.人名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤𥋏日切,音質。人名。後漢有劉瓆。
Tự hình
- Khải thư