瓇
Pinyin: róu
Tổng quan
瓇róu ⒈古同瑈”,玉名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | róu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau4 |
| Phản thiết | 耳由切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓇róu ⒈古同瑈”,玉名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】耳由切,音柔。玉名也。見聲類。
Tự hình
- Khải thư