Pinyin:

Tổng quan

瓋tì 1.瑕,玉上面的斑点。

瑕瓋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtik1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓋tì 1.瑕,玉上面的斑点。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音摘。瑕也。【呂氏春秋】寸之玉必有瑕瓋。

Tự hình

  • Khải thư