瓋
Pinyin: tì
Tổng quan
瓋tì 1.瑕,玉上面的斑点。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | tik1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓋tì 1.瑕,玉上面的斑点。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音摘。瑕也。【呂氏春秋】寸之玉必有瑕瓋。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: tì
瓋tì 1.瑕,玉上面的斑点。
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | tik1 |
left-right
【字彙補】音摘。瑕也。【呂氏春秋】寸之玉必有瑕瓋。