瓟
Pinyin: bó
Tổng quan
Như chữ Bạc 瓝
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Quảng Đông | bok6 |
| Nhật Bản | HAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | brau |
| Phản thiết | 蒲交切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「瓟瓜」條。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】蒲角切【集韻】【韻會】【正韻】弼角切,𠀤音雹。與瓝同。【楚辭·九懷】援瓟瓜兮接糧。 又醬名。【宋孝武帝四時詩】瓟醬調秋菜,白醝解冬寒。 又【廣韻】薄交切【集韻】【韻會】蒲交切,𠀤音袍。【廣韻】瓟瓠可爲飮器。【類篇】匏也。从包,取其可包藏物也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 匏 · 匏