shíwǎ

Pinyin: shíwǎ

Tổng quan

đềca oát (cũ) đọc là [shi2 wa3] chữ đơn tương đương với 十瓦[shi2 wa3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshíwǎ
Quảng Đôngsap6
Nhật BảnDEKAGURAMU
Chú âmㄚˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓧shíwǎ 1.韩用汉字。十瓦。

Eng

  • CC-CEDICT decawatt (old)|pr. [shi2 wa3]|single-character equivalent of 十瓦[shi2 wa3]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư