瓫
Pinyin: pén
Tổng quan
「盆」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pén |
|---|---|
| Quảng Đông | pun4 |
| Nhật Bản | HOTOGI |
| Phản thiết | 步奔切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「盆」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓫pén 1.同"盆"。敞口敛底的容器。 2.通"湓"。水向上涌。参见"瓫溢"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】步奔切,與盆同。盎也。 又與湓同。水溢也。【前漢·溝洫志】河水湓溢。【晉書·食貨志】水澇瓫溢。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư