dǎn

Pinyin: dǎn

Tổng quan

瓭dǎn 1.陶制容器。 2.小罂。 3.瓦属。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindǎn
Quảng Đôngdam2
Hán ngữ Trung cổtomx
Phản thiết持林切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓭dǎn 1.陶制容器。 2.小罂。 3.瓦属。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤都感切,音黕。【博雅】瓭,甁也。 又【集韻】一曰瓦屬。 又【集韻】持林切,音沈。【揚子·方言】甖,靈桂之郊謂之㼚。其小者謂之瓭。【釋文】都感反,亦音沈。 又都含切,音耽。大甖。可受一石。

Tự hình

  • Khải thư