瓰
Pinyin: fěnwǎ
Tổng quan
đêxi-oát (cũ) chữ đơn tương đương với 分瓦[fen1 wa3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fěnwǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
| Nhật Bản | DESHIGURAMU |
| Chú âm | ㄈㄣˇ ㄚˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓰fěnwǎ 1.韩用汉字。一瓦的十分之一。
Eng
- CC-CEDICT deciwatt (old)|single-character equivalent of 分瓦[fen1 wa3]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư