瓱
Tổng quan
mili-oát (cũ) chữ đơn tương đương với 毫瓦[hao2 wa3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hou4 |
|---|---|
| Nhật Bản | MIRIGURAMU |
| Chú âm | ㄇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓱miliklanm 1.韩文吏读字。
Eng
- CC-CEDICT milliwatt (old)|single-character equivalent of 毫瓦[hao2 wa3]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư