瓲
Pinyin: wǎ
Tổng quan
瓲wǎ 1.韩用汉字。一千瓦。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǎ |
|---|---|
| Nhật Bản | TON |
| Hàn Quốc | 톤 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓲wǎ 1.韩用汉字。一千瓦。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: wǎ
瓲wǎ 1.韩用汉字。一千瓦。
| Pinyin | wǎ |
|---|---|
| Nhật Bản | TON |
| Hàn Quốc | 톤 |
surround-lower-left