瓳
Pinyin: hú
Tổng quan
瓳hú 1.见"?瓳"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hú |
|---|---|
| Quảng Đông | wu4 |
| Hàn Quốc | 호 |
| Hán ngữ Trung cổ | gho |
| Phản thiết | 戸吳切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓳hú 1.见"?瓳"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸吳切【集韻】洪孤切,𠀤音胡。【廣韻】㽃瓳。【博雅】瓳,甎也。
Tự hình
- Khải thư