Tổng quan

hectowatt (cũ) chữ đơn tương đương với 百瓦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaak3
Nhật BảnHEKUTOGURA
Chú âmㄅㄞˇ ㄚˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT hectowatt (old)|single-character equivalent of 百瓦

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư