瓹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gyun1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuenh |
| Phản thiết | 扃縣切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古縣切【集韻】扃縣切,𠀤音睊。【玉篇】瓮底孔下取酒也。【廣韻】盆底孔。【集韻】盎下竅。 又【集韻】圭懸切,音涓。陶器。
Tự hình
- Khải thư