瓼
Tổng quan
centiwatt (cũ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lei5 |
|---|---|
| Nhật Bản | SARAKE |
| Chú âm | ㄌㄧˇ ㄚˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT centiwatt (old)
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư
centiwatt (cũ)
| Quảng Đông | lei5 |
|---|---|
| Nhật Bản | SARAKE |
| Chú âm | ㄌㄧˇ ㄚˇ |
surround-lower-left