甆
từ
Hán Việt: từ
Tổng quan
từ từ (đồ sứ) [Eng: crockery, porcelain, chinaware]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | từ |
|---|---|
| Quảng Đông | ci4 |
| Nhật Bản | KAME |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {từ} [瓷].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「瓷」的異體字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 瓷 · 瓷