甉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghram |
| Phản thiết | 叉鑑切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸監切【集韻】乎監切,𠀤音銜。【玉篇】瓦屋也。【集韻】瓦施屋也。 又【廣韻】【集韻】𠀤下斬切,音豏。又【集韻】莊陷切,音蘸。又叉鑑切,音懺。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư