chuyên

Hán Việt: chuyên

Tổng quan

Gạch đã nung chín.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtchuyên
Quảng Đôngzyun1
Nhật BảnKAWARA
Hàn Quốc
Chú âmㄓㄨㄢˉ
Hán ngữ Trung cổcjyen
Phản thiết淳沿切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Gạch đã nung chín.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「磚」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 磚|砖[zhuan1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】職緣切【集韻】【韻會】朱遄切,𠀤音專。【玉篇】㼾甎。【廣韻】甎瓦。古史考曰:烏曹作甎。【集韻】燒墼也。【韻會】甓也。【詩·小雅·載弄之瓦註】瓦,紡甎也。 又【韻會】或作𥶸。【前漢·尹賞傳註】令辟㼾𥶸也。 又【集韻】淳沿切,音遄。義同。【類篇】或作㼷。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 磚 · 砖 · 磚