bèng

Pinyin: bèng

Tổng quan

chum thấp dùng để đựng rượu, nước sốt, v.v

甏子 · 打甏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbèng
Quảng Đôngbong3
Chú âmㄅㄣˋ
Hán ngữ Trung cổbrangh
Phản thiết蒲孟切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甏 甏bèng 1.瓮类陶器。

Eng

  • CC-CEDICT a squat jar for holding wine, sauces etc

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙】蒲孟切,彭去聲,甁甕。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 㼞