甙
Pinyin: dài
Tổng quan
thuật ngữ cũ của 糖苷[tang2 gan1], glycoside
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dài |
|---|---|
| Quảng Đông | doi6 |
| Chú âm | ㄉㄞˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | daih |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甙 有机化合物的一类 甙 dàī 有机化合物的一类,广泛存在于植物体中,中药车前、甘草、陈皮等都是含甙的药物,旧称'苷'(gān)。 甙dài 1.甘。 2.酒。 3.有机化合物的一类,广泛存在于植物体中,由糖类和非糖类的各种有机化合物缩合而成。一般多是白色结晶。也叫配糖物﹑配糖体或糖苷。
Eng
- CC-CEDICT old term for 糖苷[tang2 gan1], glycoside
Nguồn gốc
surround-upper-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư