甠
Pinyin: qíng
Tổng quan
甠qíng ⒈古同晴”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qíng |
|---|---|
| Quảng Đông | cing4 |
| Nhật Bản | SEI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甠qíng ⒈古同晴”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】同夝。詳夕部夝字註。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: qíng
甠qíng ⒈古同晴”。
| Pinyin | qíng |
|---|---|
| Quảng Đông | cing4 |
| Nhật Bản | SEI |
left-right
【字彙】同夝。詳夕部夝字註。