chī

Pinyin: chī

Tổng quan

甧 陶制的酒壶 霓裳拽住君休去,待我醒时更一甧。--宋·朱敦儒《闻见后录》 甧chī 1.陶制的酒器。古人借书以此盛酒酬之。

一甧 · 酒甧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchī
Quảng Đôngsam1
Nhật BảnOOI
Phản thiết所音切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甧 陶制的酒壶 霓裳拽住君休去,待我醒时更一甧。--宋·朱敦儒《闻见后录》 甧chī 1.陶制的酒器。古人借书以此盛酒酬之。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】所音切,音森。衆也。

Tự hình

  • Khải thư