甮
Pinyin: dàng
Tổng quan
biến thể cũ của 甭[beng2] không cần chữ viết tắt của 勿用 (tiếng địa phương) không cần xin đừng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàng |
|---|---|
| Quảng Đông | fung6 |
| Chú âm | ㄉㄢˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甮dàng 1.用砖砌的井壁。 2.姓◇秦有甮耐虎。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 甭[beng2]|need not
- CC-CEDICT contraction of 勿用|(dialect) need not|please don't
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư