měng

Pinyin: měng

Tổng quan

甴měng 1.甑带。《淮南子.说山训》"弊箄甑甴在袇茵之上,虽贪者不搏。"高诱注"甴﹑甑带;搏,取。'甴',读'蛙黾'之'黾'也。"

曱甴 · 甑甴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinměng
Quảng Đônggaa1
Nhật BảnSOU
Chú âmㄇㄣˇ
Phản thiết士甲切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甴měng 1.甑带。《淮南子.说山训》"弊箄甑甴在袇茵之上,虽贪者不搏。"高诱注"甴﹑甑带;搏,取。'甴',读'蛙黾'之'黾'也。"

Eng

  • CC-CEDICT used in 曱甴[yue1 zha2]

Nguồn gốc

overlaid

Khang Hy

【篇海類編】士甲切,音扎。

Tự hình

  • Khải thư