Pinyin:

Tổng quan

Cái đầu của con ma

畑甶 · 酱甶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfat6
Nhật BảnFUTSU
Hán ngữ Trung cổpyot
Phản thiết分勿切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甶fú 1.鬼头。 2.借指鬼。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】分勿切【集韻】敷勿切,𠀤音拂。【說文】鬼頭也。 又【集韻】方未切,音沸。義同。

Thuyết Văn

鬼頭也。象形。 凡甶之屬皆从甶。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

敷勿切。十五部。

【甶】 (ái) Lục thư: Tượng hình Cấu trúc: Tượng hình — Từ: 甶 (ái) Phiên thiết: Phu vật thiết Thượng tự: 敷 (phu) | Hạ tự: 勿 (vật) Trung cổ thanh mẫu: 敷母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ôt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: phốt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: quỷ (Ma) đầu (Bộ đầu) vậy。 tượng hình。 Phàm ái chi (Chưng) chúc (Liền) giai (Đều) Phàm các chữ thuộc bộ 甶 (ái) đề…

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư