biān

Pinyin: biān

Tổng quan

raised path between fields

甼瓯 · 甼瓴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiān
Quảng Đôngting5
Nhật BảnMACHI
Hàn QuốcCENG

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甼biān 1.即?。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư