畃
Tổng quan
1.危险。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon4 |
|---|---|
| Nhật Bản | IITSUKE |
| Hàn Quốc | 순 |
| Phản thiết | 思文切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.危险。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】思文切,令也。
Tự hình
- Khải thư
1.危险。
| Quảng Đông | seon4 |
|---|---|
| Nhật Bản | IITSUKE |
| Hàn Quốc | 순 |
| Phản thiết | 思文切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【字彙補】思文切,令也。