畄
Pinyin: liú
Tổng quan
biến thể cũ của 留[liu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liú |
|---|---|
| Quảng Đông | lau4 |
| Nhật Bản | TOMERU |
| Chú âm | ㄌㄧㄡˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「留」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畄liú ⒈古同留”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 留[liu2]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 留 · 畱 · 留 · 畱