yún

Pinyin: yún

Tổng quan

đất khai hoang

畇田 · 畇畇 · 原畇 · 瓴畇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyún
Quảng Đôngwan4
Nhật BảnTAGAYASU
Hàn Quốc
Chú âmㄉㄧˋ
Hán ngữ Trung cổden
Baxter-Sagartɦswjin
Hán ngữ Thượng cổɦswjin
Phản thiết戸犬切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「畇畇」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畇dì 1.见"瓴畇"。

Eng

  • CC-CEDICT reclaimed land

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】羊倫切【集韻】【韻會】兪倫切【正韻】于分切,𠀤音勻。【爾雅·釋訓】畇畇,田也。【註】言墾辟也。【詩·小雅】畇畇原隰。【註】墾辟貌。 又【廣韻】相倫切【集韻】須倫切,𠀤音荀。又【廣韻】詳遵切。【集韻】相倫切,𠀤音旬。義𠀤同。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤規倫切,音均。【六書故】原田一往平均也。 又【集韻】戸犬切,音甽。義同。 又【廣韻】徒年切【集韻】亭年切,𠀤音田。地名。在絳。 又【集韻】堂練切,音甸。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㽦 · 𤱬