Tổng quan

cánh đồng nông trại

田畈 · 畈眼子 · 廠畈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfaan3
Nhật BảnHAN
Chú âmㄈㄢˋ
Hán ngữ Trung cổpyanh
Phản thiết方諫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畈〈名〉 平畴,成片的田 畈哩,田野间。--清·范寅《越谚》 畈,田畈,平畴也。--《字汇》 畈〈量〉 用于大片田地 畈田 畈 fàn〈方〉成片的田地。多见于村镇名。

Eng

  • CC-CEDICT field|farm

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】方願切【正韻】方諫切,𠀤音販。【廣韻】田畈。【集韻】田也。【韻會】平疇也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư