畍
Pinyin: jiè
Tổng quan
畍jiè ⒈古同界”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiè |
|---|---|
| Quảng Đông | gaai3 |
| Nhật Bản | SAKAI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畍jiè ⒈古同界”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】同界。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 堺 · 界
Pinyin: jiè
畍jiè ⒈古同界”。
| Pinyin | jiè |
|---|---|
| Quảng Đông | gaai3 |
| Nhật Bản | SAKAI |
left-right
【玉篇】同界。
Dị thể: 堺 · 界