畐
Pinyin: wǔ
Tổng quan
to fill; a roll of cloth
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | fuk1 |
| Nhật Bản | FUKU |
| Hán ngữ Trung cổ | biuk |
| Baxter-Sagart | [b]ək |
| Hán ngữ Thượng cổ | [b]ək |
| Phản thiết | 拍逼切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畐wǔ 1.陶制容器,多用以盛酒。
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤房六切,音伏。【說文】滿也。从高省,象高厚之形。 又【集韻】芳六切,音蝮。又【廣韻】芳逼切【集韻】拍逼切,𠀤音堛。義𠀤同。 又【集韻】方六切,音福。與幅同。布帛廣也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 畗 · 偪 · 偪 · 畗