畓
Pinyin: tap
Tổng quan
phiên âm dap hoặc dābo ruộng lúa (chữ Hán Hàn)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tap |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun4 |
| Hàn Quốc | 답 |
| Chú âm | ㄊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畓tap 1.韩文吏读字。
Eng
- CC-CEDICT phonetic dap or dābo|rice paddy (Korean gugja)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư