nán

Pinyin: nán

Tổng quan

畘nán 1.我国古代土地面积单位。一畘为十亩。 2.田地多广。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnán
Quảng Đôngnaam4
Phản thiết那含切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畘nán 1.我国古代土地面积单位。一畘为十亩。 2.田地多广。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】那含切,音南。田十畝曰畘。

Tự hình

  • Khải thư