đáp

Hán Việt: đáp

Tổng quan

Cũng như chữ

笺畣 · 箋畣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtđáp
Quảng Đôngdaap3
Hán ngữ Trung cổtop

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {đáp} [答].;

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】答,古作畣。註詳竹部六畫。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư