畩
Pinyin: yī
Tổng quan
畩yī 1.日用汉字。用于地名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yī |
|---|---|
| Quảng Đông | ji1 |
| Nhật Bản | KESA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畩yī 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yī
畩yī 1.日用汉字。用于地名。
| Pinyin | yī |
|---|---|
| Quảng Đông | ji1 |
| Nhật Bản | KESA |
left-right