chéng

Pinyin: chéng

Tổng quan

畻chéng 1.田埂﹔畦田。

田畻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchéng
Quảng Đôngsing4
Nhật BảnAZE
Phản thiết神陵切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畻chéng 1.田埂﹔畦田。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】神陵切,音繩。稻田畦也。亦作堘塍。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư