疂
Pinyin: dié
Tổng quan
repeat, duplicate; repetitious
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dié |
|---|---|
| Quảng Đông | dip6 |
| Nhật Bản | TATAMU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疂dié 1."迭"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư