疅
Pinyin: jiāng
Tổng quan
疅jiāng ⒈古同疆”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiāng |
|---|---|
| Quảng Đông | goeng1 |
| Nhật Bản | SAKAI |
| Phản thiết | 居良切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疅jiāng ⒈古同疆”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤居良切,音姜。界也
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư