Pinyin:

Tổng quan

Bổ ra làm hai

疈事 · 疈辜 · 屠疈 · 庖疈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbik1
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổphik
Baxter-Sagartp⁽ʰ⁾rjɨk
Hán ngữ Thượng cổp⁽ʰ⁾rjɨk
Phản thiết必歷切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疈pì 1.剖,剖开。 2.指屠宰牲畜。

Nguồn gốc

left-mid-right

Khang Hy

【廣韻】芳逼切【集韻】拍逼切【正韻】必歷切,𠀤音壁。磔牲也。【周禮·春官·大宗伯】以疈辜祭四方百物。【註】疈,牲胷也。疈而磔之。 又凡劈物使分析亦曰疈。【王維詩】簞食伊何,疈瓜抓棗。 又【集韻】芳六切,音蝮。又博厄切,音擘。義𠀤同。

Thuyết Văn

籒文副。从㽬。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

當云重畐。重畐者、狀分析之聲。

【疈】 (ổ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 㽬 (phứu) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) phó (Thứ hai. Như {phó sứ)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư