疜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haa6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HARAKUDASHI |
| Phản thiết | 亥駕切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】亥駕切,音下。痢疾也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | haa6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HARAKUDASHI |
| Phản thiết | 亥駕切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
surround-upper-left
【集韻】亥駕切,音下。痢疾也。