疦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huet |
| Phản thiết | 呼決切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤呼決切,音血。【廣韻】瘡裏空也。【集韻】瘡大者疦。 又【唐韻】【集韻】𠀤古穴切,音玦。【說文】𤺉也。【五音集韻】𤺉者,口咼也。
Thuyết Văn
𤺉也。 从𤕫。夬聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵云。瘡裏空也。今義也。 古穴切。十五部。
【疦】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 夬 (quái) Phiên thiết: Cổ huyệt thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 穴 (huyệt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'yêt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: kiết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𤺉 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư