Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaa1
Hán ngữ Trung cổhra
Phản thiết虛加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】許加切【集韻】虛加切,𠀤音鰕。喉病。 又【集韻】午加切,音牙。痄疨,病甚也。 又語下切,音訝。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư