Tổng quan

bệnh lỵ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsit3
Mân Namtshuah
Chú âmㄒㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổsiet
Phản thiết私列切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT dysentery

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤私列切,音薛。【廣韻】痢也。亦作𤵺。 又【集韻】以制切,音曳。義同。【類篇】或作𤵺。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤵺