疺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YASERU |
| Phản thiết | 悲檢切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤扶法切,音乏。【玉篇】瘦也。 又【正字通】疲也。【明永樂北征錄】駕發鳴轂鎭,天氣淸爽,人馬不渴。若喧熱,人皆疺矣。 又【集韻】悲檢切,音貶。病也。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư