痚
Pinyin: xiāo
Tổng quan
hen suyễn khó thở
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | haau1 |
| Mân Nam | he |
| Chú âm | ㄒㄧㄠˉ |
| Phản thiết | 虛交切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: héo Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痚xiāo 1.见"痚瘶"。 2.病名,气喘。
Eng
- CC-CEDICT asthma|difficulty in breathing
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤虛交切,音囂。痚瘶,喉病。【正字通】一說久咳不已,連喘,腰背相引,坐寢有音者。俗名為痚病。
Tự hình
- Khải thư