痥
Pinyin: duó
Tổng quan
痥duó 1.马胫受伤。 2.捋伤。 3.伤痛。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duó |
|---|---|
| Quảng Đông | dyut6 |
| Hán ngữ Trung cổ | duat |
| Phản thiết | 椿劣切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痥duó 1.马胫受伤。 2.捋伤。 3.伤痛。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤徒活切,音奪。【說文】馬脛瘍也。一曰將傷。 又【集韻】椿劣切,音𤿫。傷也。
Thuyết Văn
馬脛瘍也。 从𤕫。兌聲。 一曰將傷。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
痬廣韵作傷。 徒活切。十五部。 將疑當作捋。捋痥曡韵。小徐本作持。
【痥】 (thiệt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 兌 (đoái) Phiên thiết: Đồ hoạt thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 活 (hoạt) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: đạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mã (Con ngựa. Nguyễn Du ) hĩnh (Cẳng chân) dương (Phàm các bệnh nhọt s) vậy Một thuy…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư