痩
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 瘦[shou4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau3 |
|---|---|
| Nhật Bản | YASERU |
| Hàn Quốc | SWU |
| Chú âm | ㄕㄡˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痩 shòu 通假字,古同"瘦"。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 瘦[shou4]
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 瘦 · 瘦