痭
Tổng quan
băng kinh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bang1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄆㄥˊ |
| Phản thiết | 皮孕切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT menorrhagia
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】報朋切,音崩。【玉篇】婦人癥血不止也。 又蒲萌切,音弸。腹滿。 又皮孕切,音凭。腫滿貌。
Tự hình
- Khải thư